Danh sách cá Titan Fishing: Độ hiếm & vị trí đảo
Danh sách cá Titan Fishing đầy đủ — 95 loài cá được chia theo bậc từ SS đến E, kèm bậc hiếm, khu vực xuất hiện và gợi ý cần câu tốt nhất cho từng bậc. Cập nhật cho phiên bản v5.2.
Đã kiểm tra lần cuối: Tháng 3/2026 · 95 loài cá trên 7 bậc
Cách hệ thống độ hiếm cá hoạt động trong Titan Fishing
Hệ thống 7 bậc độ hiếm (SS đến E)
Titan Fishing sử dụng hệ thống 7 bậc (SS → S → A → B → C → D → E) thay vì chỉ Common/Rare/ Legendary như nhiều game Roblox khác. SS là bậc hiếm nhất — thường là cá trùm hoặc cá đột biến, cần điều kiện đặc biệt hoặc sự kiện cả server để xuất hiện. Cá bậc E là cá thường ở đảo khởi đầu, có thể câu bằng cần mặc định.
Cá có tên riêng và cá đánh số
Các cá đánh số (Fish #1 tới Fish #55) là những loài chưa có tên riêng trong game. Vị trí của chúng trong bảng bậc quyết định độ hiếm và giá bán — Fish #52–55 thuộc bậc A (Legendary), trong khi Fish #1–3 thuộc bậc E (Common). Những cá có tên riêng như Alligator Gar hay Jellyfish Dragon gần như chỉ xuất hiện ở bậc S và SS.
Xem thêm hướng dẫn tân thủ Titan Fishing để nắm lộ trình đảo, hoặc hướng dẫn Skill Book để hiểu cách kỹ năng kết hợp với cá hiếm.
Bảng xếp hạng cá Titan Fishing (đầy đủ 95 loài)
Danh sách cá Titan Fishing theo từng bậc
SS — 8 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| Jellyfish Dragon | SS · | |
| Mutant Shark King | SS · | |
| Ice Boss | SS · | |
| Dragonhead Tilapia | SS · | |
| Grass Carp King | SS · | |
| Mutant Shark | SS · | |
| Mutant Shark King (V2) | SS · | |
| Mutant Jellyfish Dragon | SS · |
S — 32 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| Alligator Gar | S · | |
| Blue Fish | S · | |
| Blu Horned Carp | S · | |
| Catfish | S · | |
| Croaker Fish | S · | |
| Diamondfin Grass Carp | S · | |
| Large African Cichlid | S · | |
| Mutant Salmon | S · | |
| Mutant White Fish | S · | |
| Pink Dog Fish | S · | |
| Red Tiger Fish | S · | |
| Snakehead Fish | S · | |
| Swallowing the Heavens Green Carp | S · | |
| Transgenic Green Carp | S · | |
| Transgenic Catfish | S · | |
| Water Buffalo Grass Fish | S · | |
| White Carp | S · | |
| Yellow Croaker | S · | |
| Yellow Catfish | S · | |
| Bone Carp | S · | |
| Ancient Bone Carp | S · | |
| Common Carp | S · | |
| Gold Ho Luo Fish | S · | |
| Horn Headed Carp | S · | |
| Midnight Blue Fish | S · | |
| Savage Fish | S · | |
| Silver Corner Young Fish | S · | |
| Transformation of the Ho Luo Fish | S · | |
| Water Buffalo Grass Fish (Alt) | S · | |
| Mutated Pomfret | S · | |
| Pointed Mouth Fish | S · | |
| Redfin Grass Carp | S · |
A — 16 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| #13 | A · | |
| #14 | A · | |
| #15 | A · | |
| #27 | A · | |
| #28 | A · | |
| #29 | A · | |
| #30 | A · | |
| #40 | A · | |
| #41 | A · | |
| #42 | A · | |
| #43 | A · | |
| #44 | A · | |
| #52 | A · | |
| #53 | A · | |
| #54 | A · | |
| #55 | A · |
BEpic — 14 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| #9 | B · Epic | |
| #10 | B · Epic | |
| #11 | B · Epic | |
| #12 | B · Epic | |
| #24 | B · Epic | |
| #25 | B · Epic | |
| #26 | B · Epic | |
| #37 | B · Epic | |
| #38 | B · Epic | |
| #39 | B · Epic | |
| #48 | B · Epic | |
| #49 | B · Epic | |
| #50 | B · Epic | |
| #51 | B · Epic |
CRare — 12 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| #6 | C · Rare | |
| #7 | C · Rare | |
| #8 | C · Rare | |
| #21 | C · Rare | |
| #22 | C · Rare | |
| #23 | C · Rare | |
| #34 | C · Rare | |
| #35 | C · Rare | |
| #36 | C · Rare | |
| #45 | C · Rare | |
| #46 | C · Rare | |
| #47 | C · Rare |
DUncommon — 6 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| #4 | D · Uncommon | |
| #5 | D · Uncommon | |
| #18 | D · Uncommon | |
| #19 | D · Uncommon | |
| #20 | D · Uncommon | |
| #33 | D · Uncommon |
ECommon — 7 loài
| Icon | Fish Name | Tier |
|---|---|---|
| #1 | E · Common | |
| #2 | E · Common | |
| #3 | E · Common | |
| #16 | E · Common | |
| #17 | E · Common | |
| #31 | E · Common | |
| #32 | E · Common |
Cá trùm bậc SS: Cách tìm và bắt
Cá bậc SS là những cuộc chạm trán hiếm nhất trong Titan Fishing. Hầu hết chỉ xuất hiện khi đủ điều kiện nhất định và không thể farm lặp lại như cá bậc thấp.
Ice Boss
Xuất hiện 30 phút một lần tại một khu vực ngẫu nhiên quanh đảo 1–5. Sự kiện toàn server — chỉ một người chơi có thể bắt được. Rơi Skill Book Mythical, Gem, tiền và Mồi.
Jellyfish Dragon
Một trong những mục tiêu SS quan trọng nhất. Cần cần câu nhiều Luck và mồi cao cấp. Thường xuất hiện ở vùng nước sâu, vị trí cụ thể thay đổi theo server.
Mutant Jellyfish Dragon
Biến thể đột biến của Jellyfish Dragon, còn hiếm hơn bản gốc. Giá bán rất cao và là điểm nhấn trong bảng sưu tầm.
Grass Carp King
Phiên bản khổng lồ của dòng cá chép cỏ. Thuộc bậc SS — khó bắt hơn nhiều so với các cá họ hàng bậc S, nhưng thưởng cũng cao hơn tương ứng.
Cần câu & mồi tốt nhất cho từng bậc cá
Việc chọn cần câu quyết định bạn thực tế có bắt được cá trong khu vực đó hay không — mang sai đồ vào khu vực bậc cao chỉ khiến bạn tốn mồi và thời gian mà không có kết quả.
| Bậc | Độ hiếm | Cần câu khuyên dùng | Loại mồi |
|---|---|---|---|
| SS | Boss/Mythical | Ancient Lure + trang bị Luck | Mồi cao cấp / mồi sự kiện |
| S | Huyền thoại | Cần cao cấp (đã nâng cấp) | Mồi biển sâu |
| A | Huyền thoại (đánh số) | Harpoon Lance / Net Pro | Mồi sâu |
| B | Epic | Net Launcher Pro | Mồi rạn san hô / mồi điện |
| C | Hiếm | Net Launcher / Harpoon | Mồi rạn san hô |
| D | Không phổ biến | Starter Rod+ | Mồi thường / mồi rạn san hô |
| E | Thường | Starter Rod | Mồi thường |
Câu hỏi thường gặp
- Trong Titan Fishing có bao nhiêu loại cá?
- Titan Fishing hiện có 95 loài cá khác nhau, được chia thành 7 bậc: SS (Boss/Mythical), S (Huyền thoại), A, B, C, D và E. Bậc SS gồm những cá trùm hiếm như Ice Boss và Jellyfish Dragon.
- Loại cá hiếm nhất trong Titan Fishing là gì?
- Những con cá bậc SS là hiếm nhất trong Titan Fishing. Bao gồm Jellyfish Dragon, Mutant Jellyfish Dragon, Grass Carp King, Dragonhead Tilapia và Ice Boss. Ice Boss xuất hiện mỗi 30 phút tại một khu vực ngẫu nhiên — mỗi server chỉ có một người bắt được.
- Ice Boss trong Titan Fishing là gì?
- Ice Boss là cá trùm bậc SS, xuất hiện mỗi 30 phút quanh các đảo 1–5. Chỉ một người chơi trong server có thể bắt được mỗi lần spawn. Phần thưởng gồm Skill Book Mythical, Gem, tiền và Mồi.
- Loại cá nào bán được nhiều tiền nhất trong Titan Fishing?
- Cá bậc SS và S cho nhiều tiền nhất mỗi lần bán. Cá có tên riêng như Alligator Gar, Mutant Salmon hay Jellyfish Dragon có giá cao hơn rất nhiều so với các cá đánh số thông thường. Với farm lâu dài, S-tier có tên riêng cho tỉ lệ tiền/giờ tối ưu cho đa số người chơi.
- Các cá đánh số (Fish #1, Fish #2, ...) trong Titan Fishing nghĩa là gì?
- Những cá đánh số (Fish #1 tới Fish #55) là các loài chưa có tên chính thức trong game. Bậc của chúng (E đến A) quyết định độ hiếm và giá bán. Fish #1–3 thuộc bậc Common (E), trong khi Fish #52–55 nằm ở bậc Legendary (A).
Trang Titan Fishing liên quan
- Hướng dẫn Skill Book Titan Fishing— Skill Book giúp tăng tỉ lệ bắt cá và sát thương mỗi lần bấm.
- Code Titan Fishing đang hoạt động— Nhận Cash và Skill Book miễn phí qua code đổi thưởng.
- Hướng dẫn tân thủ Titan Fishing— Lộ trình đảo, cách dùng thanh căng dây và ưu tiên đầu game.
- Hướng dẫn Skill Book chi tiết— Bảng chi phí reroll, độ hiếm và kỹ năng nào đáng giữ lại.